family viverridae

Định nghĩa

Danh từ: Họ Cầy (danh pháp khoa học: Viverridae) một họ động vật thuộc bộ Ăn thịt (Carnivora). Họ này bao gồm các loài như cầy hương, cầy mangut, cầy vòi hương, một số loài liên quan. Đây một trong những họ động vật ăn thịt cổ xưa nhất, đặc điểm chung thân hình thon dài, mõm nhọn, đuôi dài thường tuyến hôigần hậu môn.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family viverridae" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một bậc phân loại cụ thể, nằm giữa bộ (order) chi (genus).
    • Trong hệ thống phân loại, family viverridae thuộc bộ Ăn thịt (Carnivora) bao gồm nhiều chi khác nhau.
  • "family viverridae" trong nghiên cứu tiến hóa: Họ này được xem tổ tiên của nhiều loài ăn thịt hiện đại, bao gồm cả mèo linh cẩu.
    • Nghiên cứu hóa thạch cho thấy family viverridae nguồn gốc từ thế Eocen.
Biến thể từ gần giống
  • Viverrid (danh từ/ tính từ): thuộc họ Cầy, động vật họ Cầy.
    • Viverrids nhóm động vật nhỏ đến trung bình, thường thân hình mảnh khảnh.
  • Viverrine (tính từ): thuộc về hoặc giống như cầy.
    • Đặc điểm viverrine bao gồm mõm nhọn đuôi dài.
Từ đồng nghĩa
  • Họ Cầy: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Viverridae: danh pháp khoa học, thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
  • Phân họ trong họ Cầy: Họ Cầy (family viverridae) được chia thành nhiều phân họ, như (cầy thật sự), (cầy genetta), (cầy vằn).
  • Loài điển hình: Loài (cầy hương) thường được coi loài điển hình của họ Cầy.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family viverridae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.